Tỷ giá tiền ảo, tiền điện tử hôm nay - Cập nhật lúc 13:24:00 03/04/2026

Bảng bên dưới đây tổng hợp giá của 8,493 đồng tiền điện tử phổ biến nhất. (bao gồm cả Coin và Token)

Vốn hóa thị trường đang đạt $2,300,766,976,713 trong đó giá trị BTC chiếm 57.94%, ETH chiếm 10.80% toàn thị trường.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua là $83,525,457,767.

Bảng tỷ giá được sắp xếp theo giá trị Vốn hóa thị trường từ cao đến thấp.

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời. Thời gian cập nhật 13:23:00 03/04/2026.

Zama & Công nghệ FHE - Bước ngoặt của mật mã học và tương lai bảo mật Blockchain

Đơn vị: USD
# Tiền ảo Giá (USD) %(24h) %(7d) Vốn hóa Giao dịch (24h)
5801 TRST WeTrust TRST 0.0004846 0% 0% $-
5802 SCS SpeedCash SCS 0.007881 0% 0% $-
5803 VOLT Bitvolt VOLT 0.0009827 0% 0% $-
5804 LUN Lunyr LUN 0.005268 0% 0% $-
5805 TKN Monolith TKN 0.07707 0% 0% $-
5806 MAY Theresa May Coin MAY 0.0009827 0% 0% $-
5807 VERI Veritaseum VERI 8.97 -1.73% -15.79% $-
5808 UNIFY Unify UNIFY 0.001569 0% 0% $-
5809 ONX Onix ONX 0.0009827 0% 0% $-
5810 GXC GXChain GXC 0.3236 -1.65% -3.33% $-
5811 SOCC SocialCoin SOCC 0.00004388 0% 0% $-
5812 WGR Wagerr WGR 0.001453 -1.23% -3.28% $-
5813 PLBT Polybius PLBT 0.06529 0% 0% $-
5814 SAN Santiment Network Token SAN 0.06861 -1.98% -4% $-
5815 GSR GeyserCoin GSR 0.002307 0% 0% $-
5816 SHDW Shadow Token SHDW 0.003484 0% 0% $-
5817 ONION DeepOnion ONION 0.01565 0% -25.69% $-
5818 IFT InvestFeed IFT 0.0009933 0% 0% $-
5819 ACT Achain ACT 0.0003195 0% -1.6% $-
5820 DLT Agrello DLT 0.0007712 0% 0% $-
5821 BUZZ BUZZCoin BUZZ 0.00003240 0% 0% $-
5822 IND Indorse Token IND 0.001093 0% 0% $-
5823 ATB ATBCoin ATB 0.0006755 0% -31.39% $-
5824 SUB Substratum SUB 0.0001075 0.32% 0.81% $-
5825 BLUE Blue Protocol BLUE 0.0007934 0% 0% $-
5826 AMB Ascendia (ex AirDAO) AMB 0.007479 0.02% 0.04% $-
5827 IETH iEthereum IETH 0.007071 0% 0% $-
5828 ATL ATLANT ATL 0.002188 0% 0% $-
5829 UFR Upfiring UFR 0.002043 0% 0% $-
5830 PRIX Privatix PRIX 0.009235 0% 0% $-
5831 DNA EncrypGen DNA 0.005931 0.18% -0.12% $-
5832 SBTC Super Bitcoin SBTC 0.1230 0% 0% $-
5833 WRC Worldcore WRC 0.00003092 0% 0% $-
5834 UBTC United Bitcoin UBTC 1.65 0% 0% $-
5835 STAR Starbase STAR 0.000004000 0% 0% $-
5836 BIX Bibox Token BIX 0.003400 0% 0% $-
5837 GOD Bitcoin God GOD 0.5267 0% 0% $-
5838 MOBI Mobius MOBI 0.0003179 0% -52.02% $-
5839 HOT Hydro Protocol HOT 0.0004056 1.52% -5.1% $-
5840 AID AidCoin AID 0.003817 0% 0% $-
5841 LET LinkEye LET 0.0001102 0% 0% $-
5842 CPC CPChain CPC 0.0003428 0% 0% $-
5843 DMT DMarket DMT 0.0009827 0% 0% $-
5844 UCASH UNIVERSAL CASH UCASH 0.001025 0% 0% $-
5845 MNTP GoldMint MNTP 0.01485 0% 0% $-
5846 EDGE Edge Network EDGE 0.1174 -2.56% -4.32% $-
5847 NTK Neurotoken NTK 0.0001206 0% 2.01% $-
5848 TDX Tidex Token TDX 0.001433 0% 0% $-
5849 REM Remme REM 0.000007599 0% 0% $-
5850 POA POA Network POA 0.02296 0% 0% $-
5851 STAC StarterCoin STAC 0.00004220 0% 0% $-
5852 TEN Tokenomy TEN 0.005942 0.15% -2.24% $-
5853 EOSDAC eosDAC EOSDAC 0.0001066 0% 0% $-
5854 TNS Transcodium TNS 0.00005307 0% 0% $-
5855 MT MyToken MT 0.0002700 0% 0% $-
5856 DTRC Datarius Credit DTRC 0.00004983 0% 0% $-
5857 MFT Mainframe MFT 0.0005336 0% 0% $-
5858 KBC Karatgold Coin KBC 0.0006946 0% 0% $-
5859 EURS STASIS EURO EURS 1.22 -0.6% -0.1% $-
5860 PRIV PRiVCY PRIV 0.0009826 0% 0% $-
5861 ZMN ZMINE ZMN 0.006744 0.01% -4.18% $-
5862 SCR Scorum Coins SCR 0.0004354 1.06% 0.86% $-
5863 PKG PKG Token PKG 0.000002056 0% 0% $-
5864 THR ThoreCoin THR 22.23 0% 0% $-
5865 PMA PumaPay PMA 0.000004234 0% 0% $-
5866 HAND ShowHand HAND 0.00003434 0% 0% $-
5867 FLOT Fire Lotto FLOT 0.0009294 0% 0% $-
5868 MOLK MobilinkToken MOLK 0.00002721 0% 0% $-
5869 BCZERO Buggyra Coin Zero BCZERO 0.2700 0% 0% $-
5870 RPD Rapids RPD 0.00007250 0% 0% $-
5871 MODX MODEL-X-coin MODX 0.001153 0% 0% $-
5872 ETHM Ethereum Meta ETHM 0.000000000010 0% 0% $-
5873 XNV Nerva XNV 0.06094 0.65% -2.1% $-
5874 MICRO Micromines MICRO 0.00000003186 -0.63% 85.48% $-
5875 BTNTV2 BitNautic Token BTNTV2 0.0008657 -0.82% -5.25% $-
5876 CAJ Cajutel CAJ 0.02405 0% 0% $-
5877 OWC Oduwacoin OWC 0.1971 0% -3.75% $-
5878 DOS DOS Network DOS 0.001009 0% 0% $-
5879 TERA TERA TERA 0.000008999 -0.02% -0.02% $-
5880 RAVEN Raven Protocol RAVEN 0.00005018 -3.14% 7.78% $-
5881 HNST Honest HNST 0.002000 3.18% 2.79% $-
5882 XCHF CryptoFranc XCHF 0.02259 0% 0% $-
5883 TMN TranslateMe Network Token TMN 0.0008310 0% 0% $-
5884 YO Yobit Token YO 406.67 0% -2.64% $-
5885 BCNA BitCanna BCNA 0.00005783 -1.05% 1.04% $-
5886 YCE MYCE YCE 0.002343 0% 0% $-
5887 BDCC BITICA COIN BDCC 0.03997 0% 0% $-
5888 NU NuCypher NU 0.01980 -1.49% -2.38% $-
5889 EOSC EOS Force EOSC 0.000005418 0% -5.57% $-
5890 BCNT Bincentive BCNT 0.001057 0% 0.56% $-
5891 MERGE Merge MERGE 0.00005283 0% 0% $-
5892 MODEX Modex MODEX 0.01199 1.42% 1.11% $-
5893 ARDX ArdCoin ARDX 0.01222 2.88% 3.61% $-
5894 TRYB BiLira TRYB 0.02249 -0.5% -0.36% $-
5895 BTCP Bitcoin Pro BTCP 58.14 0.2% 835.76% $-
5896 CDAI Compound Dai CDAI 0.02521 1.12% 0.18% $-
5897 ULT Shardus ULT 0.03291 -1.38% -1.53% $-
5898 HMR Homeros HMR 0.0001659 0% 0% $-
5899 SCOP Scopuly SCOP 0.003174 -1.98% -9.32% $-
5900 CLT CoinLoan CLT 0.3290 0% -0.02% $-
Nguồn: Tổng hợp bởi webgia.com

Code chèn Bảng giá tiền ảo vào Website / Wordpress

<div id="webgia_box_coin"></div><script src="https://webgia.com/tools/widgets/coins/box.js"></script>
Giá tiền ảo, tiền điện tử hôm nay 03/04 - Tỷ giá tiền ảo Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Bitcoin Cash (BCH), Litecoin (LTC), Binance Coin (BNB) - Web giá
4.4 trên 1112 đánh giá
[Nhấn vào đây] Nhận Gói Voucher 600$ Binance dành cho người mới.