Tỷ giá tiền ảo, tiền điện tử hôm nay - Cập nhật lúc 14:49:00 03/04/2026

Bảng bên dưới đây tổng hợp giá của 8,506 đồng tiền điện tử phổ biến nhất. (bao gồm cả Coin và Token)

Vốn hóa thị trường đang đạt $2,311,430,242,623 trong đó giá trị BTC chiếm 58.04%, ETH chiếm 10.80% toàn thị trường.

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua là $82,992,231,865.

Bảng tỷ giá được sắp xếp theo giá trị Vốn hóa thị trường từ cao đến thấp.

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng và kịp thời. Thời gian cập nhật 14:48:00 03/04/2026.

Zama & Công nghệ FHE - Bước ngoặt của mật mã học và tương lai bảo mật Blockchain

Đơn vị: USD
# Tiền ảo Giá (USD) %(24h) %(7d) Vốn hóa Giao dịch (24h)
5801 ACES Aces ACES 0.0009827 0% 0% $-
5802 TAJ TajCoin TAJ 0.001152 0% 0% $-
5803 VLT Veltor VLT 0.003460 0% 0% $-
5804 ZYD Zayedcoin ZYD 0.0006945 0% 0% $-
5805 DLC Dollarcoin DLC 0.0008748 0% 0% $-
5806 MST MustangCoin MST 0.008970 0% 0% $-
5807 ASAFE AllSafe ASAFE 0.0006985 0% 0% $-
5808 KURT Kurrent KURT 0.0006868 0% 0% $-
5809 ENT Eternity ENT 0.001787 0% 0% $-
5810 POSW PoSW Coin POSW 0.0009284 0% 0% $-
5811 WINGS Wings WINGS 0.002872 0% 0% $-
5812 VIDZ PureVidz VIDZ 0.0009827 0% 0% $-
5813 ICOB ICOBID ICOB 0.0009827 0% 0% $-
5814 IBANK iBank IBANK 0.0009827 0% 0% $-
5815 FRST FirstCoin FRST 0.0001823 0% 0% $-
5816 ICON Iconic ICON 0.002671 0% 0% $-
5817 CNT Centurion CNT 0.0009827 0% 0% $-
5818 ARGUS Argus ARGUS 0.0009827 0% 0% $-
5819 SWT Swarm City SWT 0.008950 0% 0% $-
5820 NETKO Netko NETKO 0.005685 0% 0% $-
5821 BLAZR BlazerCoin BLAZR 0.0009827 0% 0% $-
5822 ZENI Zennies ZENI 0.0002300 0% 0% $-
5823 CXT Coinonat CXT 0.0009827 0% 0% $-
5824 CONX Concoin CONX 0.001965 0% 0% $-
5825 TRST WeTrust TRST 0.0004846 0% 0% $-
5826 SCS SpeedCash SCS 0.007881 0% 0% $-
5827 VOLT Bitvolt VOLT 0.0009827 0% 0% $-
5828 LUN Lunyr LUN 0.005268 0% 0% $-
5829 TKN Monolith TKN 0.07707 0% 0% $-
5830 MAY Theresa May Coin MAY 0.0009827 0% 0% $-
5831 VERI Veritaseum VERI 9.00 1.51% -18.2% $-
5832 UNIFY Unify UNIFY 0.001569 0% 0% $-
5833 ONX Onix ONX 0.0009827 0% 0% $-
5834 GXC GXChain GXC 0.3250 -1.33% -5.66% $-
5835 SOCC SocialCoin SOCC 0.00004388 0% 0% $-
5836 PLBT Polybius PLBT 0.06529 0% 0% $-
5837 SAN Santiment Network Token SAN 0.06861 0% -4% $-
5838 GSR GeyserCoin GSR 0.002307 0% 0% $-
5839 SHDW Shadow Token SHDW 0.003484 0% 0% $-
5840 ONION DeepOnion ONION 0.01565 0% -25.69% $-
5841 IFT InvestFeed IFT 0.0009933 0% 0% $-
5842 ACT Achain ACT 0.0003195 0% -1.6% $-
5843 DLT Agrello DLT 0.0007712 0% 0% $-
5844 BUZZ BUZZCoin BUZZ 0.00003240 0% 0% $-
5845 IND Indorse Token IND 0.001093 0% 0% $-
5846 ATB ATBCoin ATB 0.0006755 0% -31.39% $-
5847 SUB Substratum SUB 0.0001075 0.1% 0.81% $-
5848 BLUE Blue Protocol BLUE 0.0007934 0% 0% $-
5849 AMB Ascendia (ex AirDAO) AMB 0.007479 0.02% 0.05% $-
5850 IETH iEthereum IETH 0.007071 0% 0% $-
5851 ATL ATLANT ATL 0.002188 0% 0% $-
5852 UFR Upfiring UFR 0.002043 0% 0% $-
5853 PRIX Privatix PRIX 0.009235 0% 0% $-
5854 DNA EncrypGen DNA 0.005935 0.24% 0.11% $-
5855 SBTC Super Bitcoin SBTC 0.1230 0% 0% $-
5856 WRC Worldcore WRC 0.00003092 0% 0% $-
5857 UBTC United Bitcoin UBTC 1.65 0% 0% $-
5858 STAR Starbase STAR 0.000004000 0% 0% $-
5859 BIX Bibox Token BIX 0.003400 0% 0% $-
5860 GOD Bitcoin God GOD 0.5267 0% 0% $-
5861 MOBI Mobius MOBI 0.0003179 0% -54.75% $-
5862 HOT Hydro Protocol HOT 0.0004078 0.32% -5.42% $-
5863 AID AidCoin AID 0.003817 0% 0% $-
5864 LET LinkEye LET 0.0001102 0% 0% $-
5865 CPC CPChain CPC 0.0003428 0% 0% $-
5866 DMT DMarket DMT 0.0009827 0% 0% $-
5867 UCASH UNIVERSAL CASH UCASH 0.001025 0% 0% $-
5868 MNTP GoldMint MNTP 0.01485 0% 0% $-
5869 NTK Neurotoken NTK 0.0001206 0% 2.01% $-
5870 TDX Tidex Token TDX 0.001433 0% 0% $-
5871 REM Remme REM 0.000007599 0% 0% $-
5872 POA POA Network POA 0.02296 0% 0% $-
5873 STAC StarterCoin STAC 0.00004220 0% 0% $-
5874 TEN Tokenomy TEN 0.005946 0.11% -2.15% $-
5875 EOSDAC eosDAC EOSDAC 0.0001066 0% 0% $-
5876 TNS Transcodium TNS 0.00005307 0% 0% $-
5877 MT MyToken MT 0.0002700 0% 0% $-
5878 DTRC Datarius Credit DTRC 0.00004983 0% 0% $-
5879 MFT Mainframe MFT 0.0005336 0% 0% $-
5880 KBC Karatgold Coin KBC 0.0006946 0% 0% $-
5881 EURS STASIS EURO EURS 1.22 -0.6% -0.1% $-
5882 PRIV PRiVCY PRIV 0.0009826 0% 0% $-
5883 PKG PKG Token PKG 0.000002056 0% 0% $-
5884 THR ThoreCoin THR 22.23 0% 0% $-
5885 PMA PumaPay PMA 0.000004234 0% 0% $-
5886 HAND ShowHand HAND 0.00003434 0% 0% $-
5887 FLOT Fire Lotto FLOT 0.0009294 0% 0% $-
5888 MOLK MobilinkToken MOLK 0.00002721 0% 0% $-
5889 BCZERO Buggyra Coin Zero BCZERO 0.2700 0% 0% $-
5890 RPD Rapids RPD 0.00007250 0% 0% $-
5891 MODX MODEL-X-coin MODX 0.001153 0% 0% $-
5892 ETHM Ethereum Meta ETHM 0.000000000010 0% 0% $-
5893 XNV Nerva XNV 0.06095 0.3% -1.6% $-
5894 MICRO Micromines MICRO 0.00000003186 -0.63% 85.48% $-
5895 CAJ Cajutel CAJ 0.02405 0% 0% $-
5896 OWC Oduwacoin OWC 0.1971 0% -3.52% $-
5897 DOS DOS Network DOS 0.001009 0% 0% $-
5898 TERA TERA TERA 0.000008999 -0.03% -0.03% $-
5899 RAVEN Raven Protocol RAVEN 0.00005018 -3.14% 7.78% $-
5900 HNST Honest HNST 0.002002 3.17% 2.95% $-
Nguồn: Tổng hợp bởi webgia.com

Code chèn Bảng giá tiền ảo vào Website / Wordpress

<div id="webgia_box_coin"></div><script src="https://webgia.com/tools/widgets/coins/box.js"></script>
Giá tiền ảo, tiền điện tử hôm nay 03/04 - Tỷ giá tiền ảo Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH), Bitcoin Cash (BCH), Litecoin (LTC), Binance Coin (BNB) - Web giá
4.4 trên 1112 đánh giá
[Nhấn vào đây] Nhận Gói Voucher 600$ Binance dành cho người mới.