Tổng hợp Giá vàng SJC trên Toàn Quốc - Cập nhật lúc 22:55:22 23/10/2019

Bảng so sánh giá vàng SJC trên toàn quốc cập nhật lúc 22:55:22 23/10/2019

Giá vàng SJC được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bảng so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tương ứng với giá mua vào cao nhất; màu xanh ở cột Bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất.

Đơn vị: nghìn đồng / lượng
Hệ thốngMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhSJC41.55041.820
Doji41.57041.770
PNJ41.55041.820
Hà NộiSJC41.55041.840
Doji41.57041.770
PNJ41.55041.820
Bảo Tín Minh Châu41.59041.760
Phú Quý41.59041.790
Đà NẵngSJC41.55041.840
Doji41.55041.820
PNJ41.55041.820
Cần ThơPNJ41.55041.820
Vĩnh YênPhú Quý00
Ninh BìnhPhú Quý00
HuếSJC41.53041.840
Buôn Ma ThuộtSJC39.26039.520
Nha TrangSJC41.54041.840
Bình PhướcSJC41.52041.850
Cà MauSJC41.55041.840
Biên HòaSJC41.55041.820
Miền TâySJC41.55041.820
Quãng NgãiSJC41.55041.820
Đà LạtSJC41.57041.870
Long XuyênSJC41.55041.820
Nguồn: Tổng hợp, so sánh giá vàng SJC 1 Lượng trên Toàn Quốc
Web giá - Giá vàng SJC - Tỷ giá ngoại tệ - Giá xăng dầu Việt Nam, Thế giới - Web giá
4.9 trên 194 đánh giá